Bản dịch của từ 率以为常 trong tiếng Anh

率以为常

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率以为常 (Động từ)

shuài yǐ wéi cháng
01

To regard something as normal or commonplace; to become accustomed to (treat as routine)

指成为经常的事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率以为常

shuài

wéi

cháng

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
以一儆百
以一奉百
以一当十
为下
为丛驱雀
为主
为久
常不肯
常业
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép