Bản dịch của từ 玉 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Danh từ)

01

Clear, pure (of a voice or sound)

清晰的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Jade; a gemstone (including both hard and soft jade), usually smooth, fine-grained and lustrous

矿物,硬玉和软玉的统称,质地细而有光泽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The surname Yù (Ngọc); also the character for 'jade' when used in other senses

Ví dụ

(Tính từ)

01

Wealthy; luxurious; opulent

富有的;豪华

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pure, fair, or beautiful (literally 'jade-like' — used metaphorically for a clean, lovely appearance)

比喻洁白或美丽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép