Bản dịch của từ 玉勒 trong tiếng Anh

玉勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉勒 (Danh từ)

yù lè
01

Refers to a horse (literary/archaic usage)

2.指马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A jade bit or cheekpiece for a horse; an ornamental jade mouthpiece/bridle (archaic)

1.玉饰的马衔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉勒

lēi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép