Bản dịch của từ 玉柄 trong tiếng Anh

玉柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉柄 (Danh từ)

yù bǐng
01

Jade handle; specifically the jade-mounted handle of a dust whisk (麈尾) or a handle shaped like jade

3.指麈尾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The arm; the limb (classical/literary term for the arm)

4.指手臂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Jade handle; a finely crafted handle or hilt (e.g., a jade hilt of a sword) or, by extension, any exquisitely made handle

2.泛指器物精美的把柄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A jade-handled duster historically held by scholars; by extension a symbol referring to a literati or scholar (metonymy).

5.古代文士谈论时,常执拂尘,因以指文士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A jade handle or hilt of an implement or weapon (the handle made of jade)

1.器物玉质的把柄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柄

bǐng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép