Bản dịch của từ 玉璞 trong tiếng Anh

玉璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉璞 (Danh từ)

yù pú
01

Raw jade stone; uncut jade-containing rock

含有玉石的石头

Ví dụ
02

Uncarved or raw jade stone

未雕琢的玉石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉璞

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép