Bản dịch của từ 玉竹 trong tiếng Anh

玉竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉竹 (Danh từ)

yù zhú
01

A type of medicinal plant known as Solomon's seal, used in traditional herbal remedies.

一种植物。

Ví dụ
02

Polygonatum odoratum, a medicinal plant known as jade bamboo, used in traditional Chinese medicine.

玉竹是指一种植物,通常用于中药,具有一定的药用价值。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉竹

zhú

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép