Bản dịch của từ 玉管 trong tiếng Anh

玉管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉管 (Danh từ)

yù guǎn
01

A poetic/archaic name for bamboo (a graceful term for the bamboo plant).

4.竹的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of ancient jade tube or wind instrument (also written 玉琯); an antique jade object used as a musical/ritual tube

亦作“玉琯”。

Ví dụ
03

A flute/pipe made of jade; an ancient jade wind instrument (used historically like bamboo pipes to set musical pitch)

1.玉制的古乐器。用以定律。《汉书·律历志上》“竹曰管” 颜师古 注引 三国 魏 孟康 曰:“《礼乐器记》:‘管,漆竹,长一尺,六孔。’……古以玉作,不但竹也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A wind instrument made of jade / a generic term for wind instruments (flute-like pipes)

2.泛指管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Name of a mountain/rock formation (a place called '玉管')

5.山岩名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A brush pen (a poetic/elegant name for a writing/painting brush, especially for calligraphy).

3.毛笔的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉管

guǎn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép