Bản dịch của từ 玉精神 trong tiếng Anh

玉精神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉精神 (Danh từ)

yù jīng shén
01

A lady's beautiful, graceful expression or bearing; elegant feminine mien

谓女子的美好神态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉精神

jīng

shén

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép