Bản dịch của từ 玉镞 trong tiếng Anh

玉镞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉镞 (Danh từ)

yù zú
01

An arrowhead made of jade; figuratively, a jade-tipped arrow (used poetically)

1.玉质的箭头。喻新竹。

Ví dụ
02

An arrowhead of jade (a jade-tipped arrow); metaphorically: a bird's beak

2.玉质的箭头。喻鸟喙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉镞

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
镞矢
镞砺
镞砺括羽
镞镂
镞镞
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép