Bản dịch của từ 玉门 trong tiếng Anh

玉门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉门 (Danh từ)

yù mén
01

(literary) vaginal opening

(文学)阴道口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Yumen, a county-level city in Jiuquan, Gansu province, China

Yumen county level city in Jiuquan 酒泉, Gansu

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Vulva, the external female genitalia

外阴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉门

mén

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
门丁
门上
门上人
门下
门下人
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép