Bản dịch của từ 玉门关 trong tiếng Anh

玉门关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉门关 (Danh từ)

yù mén guān
01

A historical frontier pass (gate) established in the Han dynasty, a gateway to the Western Regions through which jade was brought; located near present-day Dunhuang, Gansu.

关名。汉武帝置。因西域输入玉石时取道于此而得名。汉时为通往西域各地的门户。故址在今甘肃敦煌西北小方盘城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉门关

mén

guān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
门丁
门上
门上人
门下
门下人
关上
关东
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép