Bản dịch của từ 王 trong tiếng Anh
王

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王 (Động từ)
To rule; to reign; to be king over (literally “king” as a verb)
统治;称王
Từ tiếng Anh gần nghĩa
王 (Danh từ)
King; the chief or supreme one in a group
同类中为首的;最大的或最强的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chief; leader; head (of a group or organization)
首领;头目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
King; sovereign; monarch — the highest ruler of a monarchy
君主制国家的最高统治者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prince; a royal title (feudal rank, e.g., king/prince in imperial China)
汉代以后封建社会的最高封爵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Wang (a common Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
王 (Tính từ)
A respectful form of address for grandparents (old-fashioned/honorific: 'grandfather' or 'grandmother')
古代对祖父母辈的尊称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
