Bản dịch của từ 王 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

(Động từ)

wàng
01

To rule; to reign; to be king over (literally “king” as a verb)

统治;称王

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

wàng
01

King; the chief or supreme one in a group

同类中为首的;最大的或最强的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chief; leader; head (of a group or organization)

首领;头目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

King; sovereign; monarch — the highest ruler of a monarchy

君主制国家的最高统治者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Prince; a royal title (feudal rank, e.g., king/prince in imperial China)

汉代以后封建社会的最高封爵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Wang (a common Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

wàng
01

A respectful form of address for grandparents (old-fashioned/honorific: 'grandfather' or 'grandmother')

古代对祖父母辈的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép