Bản dịch của từ 王乔 trong tiếng Anh
王乔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王乔 (Danh từ)
【wáng qiáo】
01
Wang Qiao (legendary immortal): a legendary/immortal figure named Wang Qiao, said to have ascended to immortality after consuming a magical fungus/medicine.
3.传说中的仙人。指武阳食肉芝登仙的王乔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A legendary immortal/said immortal: Prince of King Ling of Zhou, named Wang Qiao (王乔), often regarded as a transcendent/Daoist figure in Chinese tradition.
1.传说中的仙人。周灵王太子晋,即王子乔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Proper name: Wang Qiao — a legendary immortal and a Han-dynasty county magistrate of Ye
2.传说中的仙人。汉叶县令王乔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王乔
wáng
王
qiáo
乔
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
