Bản dịch của từ 王会 trong tiếng Anh

王会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王会 (Danh từ)

wáng huì
01

An ancient royal assembly where vassals, border peoples or tributary states gathered to pay tribute and attend the sovereign

旧时诸侯﹑四夷或藩属朝贡天子的聚会。语本《逸周书.王会》:“成周孚|,墠上张赤帟阴羽。”孔晁注:“王城既成,大会诸侯四夷也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王会

wáng

huì

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
会丧
会串
会事
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép