Bản dịch của từ 王位 trong tiếng Anh

王位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王位 (Danh từ)

wáng wèi
01

Kingship; royal throne; position of being king

王权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The throne or royal position held by a king or emperor

帝王的权位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

King's throne or royal title

国王的头衔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王位

wáng

wèi

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
位下
位不期骄
位业
位主
位于
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép