Bản dịch của từ 王佐才 trong tiếng Anh

王佐才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王佐才 (Danh từ)

wáng zuǒ cái
01

Talented aides who assist the sovereign in founding and governing the state; ministers who help the ruler establish and manage the country

2.辅佐帝王创业治国的人才。

Ví dụ
02

The talent/ability to assist a monarch in founding or governing a state; capability as a royal aide or counselor.

1.辅佐帝王创业治国的才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王佐才

wáng

zuǒ

cái

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép