Bản dịch của từ 王侯腊 trong tiếng Anh

王侯腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王侯腊 (Danh từ)

wáng hóu là
01

A traditional folk observance on the 8th day of the 12th lunar month where people cook fruit porridge, offer sacrifices, gather and give gifts; called “Wanghou-la”

旧时阴历十二月初八日,民间有煮果粥祀神﹑聚食及馈送亲邻的风俗,称“王侯腊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王侯腊

wáng

hóu

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép