Bản dịch của từ 王台 trong tiếng Anh
王台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王台 (Danh từ)
【wáng tái】
01
1.指春秋吴王阖闾所筑之姑苏台,在姑苏山上。一说夫差筑。
Ví dụ
02
A special hive cell built by worker bees to rear a queen: larger chamber with thick walls and a downward-facing opening
2.指工蜂为培育蜂王所筑的巢房。房形长大,房壁较厚,房口朝下。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王台
wáng
王
tái
台
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
