Bản dịch của từ 王士珍 trong tiếng Anh

王士珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王士珍 (Danh từ)

wáng shì zhēn
01

Wang Shizhen (1861–1930), a Beiyang warlord and military leader: graduate of the Beiyang military academy, served under Yuan Shikai, counted among the 'Three Beiyang Heroes,' later Minister of Army and Minister of Military Affairs in the Republic of China; died in Beijing.

王士珍(1861-1930)北洋军阀。直隶正定(今属河北)人。北洋武备学堂毕业。后随袁世凯训练新建陆军,与冯国璋、段祺瑞并称“北洋三杰”。历任统制、提督、陆军部大臣。民国成立后,任陆军总长。袁世凯死后,以北洋派元老身份调停各派军阀的冲突。后在北京病死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王士珍

wáng

shì

zhēn

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
士习
士乡
士五
士人
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép