Bản dịch của từ 王室鞅掌 trong tiếng Anh
王室鞅掌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王室鞅掌 (Danh từ)
【wáng shì yāng zhǎng】
01
Yǎng zhǎng (archaic noun): a state of being unkempt or careless in appearance due to many trivial affairs; figuratively, being busy with official/business matters.
鞅:古代用马拉车时安在马脖子上的皮套子;鞅掌:仪容不整,指事多,无瑕整理仪容。旧时比喻公务繁忙。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王室鞅掌
wáng
王
shì
室
yāng
鞅
zhǎng
掌
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
