Bản dịch của từ 王宪 trong tiếng Anh

王宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王宪 (Danh từ)

wáng xiàn
01

The law of the king; state law or national legal code (classical/literary)

犹王法,国法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王宪

wáng

xiàn

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép