Bản dịch của từ 王尼叹 trong tiếng Anh

王尼叹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王尼叹 (Danh từ)

wáng ní tàn
01

A literary epithet (from a historical figure) for someone downtrodden, destitute, wandering and full of lament; a pitiable, lamenting wanderer

《晋书·王尼传》:“尼早丧妇,止有一子。无居宅,惟畜露车,有牛一头,每行,辄使子御之,暮则共宿车上。常叹曰:‘沧海横流,处处不安也。’”后因以“王尼叹”喻落泊者之怨尤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王尼叹

wáng

tàn

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép