Bản dịch của từ 王庄 trong tiếng Anh

王庄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王庄 (Cụm từ)

wáng zhuāng
01

明藩王分封的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王庄

wáng

zhuāng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép