Bản dịch của từ 王旌 trong tiếng Anh

王旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王旌 (Danh từ)

wáng jīng
01

A banner/standard displayed on the chariot of the Zhou king — a ceremonial flag indicating royal authority

周天子车上的旌旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王旌

wáng

jīng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép