Bản dịch của từ 王母 trong tiếng Anh

王母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王母 (Danh từ)

wáng mǔ
01

Paternal grandmother (father's mother)

(文学)祖母

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Another name for the Queen Mother of the West, a legendary goddess in Chinese mythology.

Another name for 西王母 [Xi1 wáng mǔ], Queen Mother of the West

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王母

wáng

王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép