Bản dịch của từ 王母使者 trong tiếng Anh

王母使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王母使者 (Danh từ)

wáng mú shí zhě
01

A mythical bird said to be the guardian of the elixir box entrusted by the Queen Mother of the West (Xiwangmu).

鸟名。传说为西王母守护药匣之神鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王母使者

wáng

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
母临
母亲
母亲河
母以子贵
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép