Bản dịch của từ 王母桃 trong tiếng Anh
王母桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王母桃 (Danh từ)
【wáng mǔ táo】
01
Name of a mythical peach (planted by the Queen Mother of the West), associated with immortality — the legendary 'peach of immortality'.
果名。神话传说西王母所植,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王母桃
wáng
王
mǔ
母
táo
桃
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
母临
母亲
母亲河
母以子贵
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
