Bản dịch của từ 王毡 trong tiếng Anh

王毡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王毡 (Cụm từ)

wáng zhān
01

《晋书.王献之传》:“﹝献之﹞夜卧斋中,而有偷人入其室,盗物都尽。献之徐曰:‘偷儿,青毡我家旧物,可特置之。’群偷惊走。”后以“王毡”泛指旧毡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王毡

wáng

zhān

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép