Bản dịch của từ 王法 trong tiếng Anh

王法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王法 (Danh từ)

wáng fǎ
01

State policies and laws issued by the ruling authority

指政策法令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Royal law; laws decreed by the monarch in feudal times

封建时代称国家法律

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王法

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
法不徇情
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép