Bản dịch của từ 王灵 trong tiếng Anh

王灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王灵 (Danh từ)

wáng líng
01

The sovereign's virtue/mandate; the majestic authority or moral power of a king or dynasty (classical term)

指王朝的威德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王灵

wáng

líng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép