Bản dịch của từ 王珧 trong tiếng Anh

王珧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王珧 (Danh từ)

wáng yáo
01

Dried scallop (the adductor muscle of a scallop, also called yáozhù/干贝); a culinary dried shellfish product

即江瑶柱。其肉柱制成干品,为干贝的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王珧

wáng

yáo

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
珧华
珧珌
珧铫
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép