Bản dịch của từ 王田 trong tiếng Anh

王田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王田 (Danh từ)

wáng tián
01

Historical term for land designated as 'wangtian' under Wang Mang's regime — state-classified taxable land; later used generally for farmland subject to taxes.

西汉末王莽新朝把天下的田地称作王田。《汉书.食货志上》:“﹝王莽﹞下令曰:‘汉氏减轻田租,三十而税一……今更天下田曰王田,奴婢曰私属,皆不得卖买。’”后亦以泛称须纳田赋的耕地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王田

wáng

tián

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
田丁
田七
田业
田中
田中义一
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép