Bản dịch của từ 王祯 trong tiếng Anh
王祯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王祯 (Danh từ)
【wáng zhēn】
01
Wang Zhen — Yuan‑dynasty agronomist from Dongping (Shandong). Served as a county official; promoted mulberry and grain cultivation and improved farm tools; invented wooden movable type and a rotating composing disk; author of Nong Shu (Book of Agriculture).
元代农学家。字伯善,东平(今属山东)人。曾任县官,倡导种植桑麻黍麦,推广先进农具。又创制木活字,设计转轮排字盘。著有《农书》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王祯
wáng
王
zhēn
祯
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
祯休
祯命
祯异
祯泰
祯瑞
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
