Bản dịch của từ 王禄 trong tiếng Anh

王禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王禄 (Danh từ)

wáng lù
01

The stipend or salary granted by the monarch to officials; royal/imperial pay

2.君王给官吏的俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The blessings or good fortune bestowed upon an emperor; imperial felicity

1.帝王的福祚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王禄

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép