Bản dịch của từ 王谢 trong tiếng Anh

王谢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王谢 (Danh từ)

wáng xiè
01

1.六朝望族王氏﹑谢氏的并称。《南史.侯景传》:“景请娶于王谢帝曰:‘王谢门高非偶,可于朱张以下访之。’”后以“王谢”为高门世族的代称。

Ví dụ
02

Refers to the aristocratic houses Wang and Xie (specifically Wang Tan and Xie An of the Jin); denotes eminent noble families

2.指晋王坦之与谢安。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王谢

wáng

xiè

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép