Bản dịch của từ 王连 trong tiếng Anh

王连

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王连 (Danh từ)

wáng lián
01

An alternative name for 黄连 (Coptis chinensis) — a very bitter traditional medicinal herb used to clear heat, dry dampness, and detoxify.

黄连的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王连

wáng

lián

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
连一不二
连一接二
连一连二
连七
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép