Bản dịch của từ 王门 trong tiếng Anh

王门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王门 (Danh từ)

wáng mén
01

Gate of a royal palace or the palace's storage gate; a main gate of a princely/royal compound

1.指王宫之皋门﹑库门。

Ví dụ
02

The royal court or imperial palace; the king's hall/majesty (archaic)

2.犹王庭,帝阙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The residence or mansion of a prince/noble (the abode of a wang; a princely household)

3.王爷的邸第。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The Wang family/clan; the household or faction of the Wang lineage

4.泛指王氏之门户派系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Wangmen (a place-name; refers to Yumen — a pass/gateway in China's northwest)

5.即玉门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王门

wáng

mén

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
门丁
门上
门上人
门下
门下人
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép