Bản dịch của từ 玑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

A bead or pearl that is irregular/ not perfectly round

不圆的珠子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient astronomical instrument (used to observe stars/heavens; an old form of telescope or astrolabe)

古代的一种天文仪器

Ví dụ
玑
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
璣, 㼄, 𤪫
Hình thái radical:
⿰,⺩,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép