Bản dịch của từ 玑组 trong tiếng Anh

玑组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

玑组 (Danh từ)

jī zǔ
01

A string of pearls or a ribbon-like band, often used as jewelry or decorative ornamentation with intricate patterns.

珠串。《书·禹贡》:“厥篚玄纁,玑组。”孔传:“玑,珠类,生于水;组,绶类。”一说文彩似玑的丝带。孙星衍疏:“玑组玄纁,同为篚实,当非珠玑与组二物,证以徐州蠙珠,雍州琅玕,皆不入篚,疑组文似玑,故曰玑组,犹织贝之为锦文也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玑组

Các từ liên quan

玑琲
玑璇
玑衡
玑贝
玑镜
组丽
组件
组佩
组冕
组分
玑
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
璣, 㼄, 𤪫
Hình thái radical:
⿰,⺩,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép