ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玗
Bảng phân tích âm vị 玗
Yú
A type of jade (a specific jade/precious stone)
玉石的一种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Semi-precious stone; ornamental gemstone (not a major gem like diamond or ruby)
半宝石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép