Bản dịch của từ 玡 trong tiếng Anh
玡
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
玡 (Danh từ)
【yá】
01
Langya — name of a mountain (Langya Mountain) in Shandong, China.
琅玡. 山名,在山东
Ví dụ
玡 (Từ chỉ nơi chốn)
【yá】
01
Rare variant character pronounced yá (used in Taiwan); proper name/phonetic character related to jade/ornament sounds
Ví dụ
