Bản dịch của từ 玢璘 trong tiếng Anh

玢璘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

玢璘 (Tính từ)

bīn lín
01

Resplendent; brilliant and glittering with many colors; dazzlingly radiant

光彩缤纷的样子。。唐.徐商.贺襄阳副使节判同加章绶诗:「晴日照旗红灼烁,韶光入队影玢璘。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玢璘

bīn

lín

玢
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép