Bản dịch của từ 玢璾 trong tiếng Anh
玢璾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
玢璾 (Danh từ)
【bīn zī】
01
Literary elegance; the graceful, cultivated appearance or air of writing
文采貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玢璾
bīn
玢
zī
璾
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 璸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豩
檳
濒
宾
鑌
傧
璸
缤
儐
镔
梹
顮
分
饙
翂
衯
昐
吩
梤
纷
紛
躮
雰
錀
琷
珦
璉
㻯
璒
珱
璊
琶
琬
玑
琅
瑂
㶩
炃
衬
诠
苑
疙
狑
呬
𠈗
𠈅
毑
饴
