Bản dịch của từ 玮异 trong tiếng Anh
玮异
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
玮异 (Danh từ)
【wěi yì】
01
Strange; unusual; extraordinary
1.奇异。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An extraordinary talent; a person of unusual or rare ability
2.指奇才。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮异
wěi
玮
yì
异
Các từ liên quan
玮丽
玮制
玮博
玮器
玮奇
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
