Bản dịch của từ 玮烨 trong tiếng Anh

玮烨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

玮烨 (Danh từ)

wěi yè
01

Proper name (often a given name), implying beautiful, brilliant colors or radiant splendor.

美丽的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮烨

wěi

Các từ liên quan

玮丽
玮制
玮博
玮器
玮奇
烨烁
烨烨
烨煜
烨熠
烨赫
玮
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép