Bản dịch của từ 环评 trong tiếng Anh

环评

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环评 (Động từ)

huán píng
01

Environmental impact assessment, a process to evaluate effects of activities on the environment.

Abbr. for 環境影響評估|环境影响评估

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Environmental Impact Assessment (EIA): a process to evaluate the effect of a project or activity on the environment before approval.

环境影响评估(EIA)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环评

huán

píng

环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép