Bản dịch của từ 现 trong tiếng Anh
现
Danh từĐộng từTrạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现 (Danh từ)
【xiàn】
01
Present; current; at this moment (now, existing right now)
现在; 此刻;当面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cash; physical money on hand; available funds
现金
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
现 (Động từ)
【xiàn】
01
To appear; to emerge; to reveal; to manifest
显露;露出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
现 (Trạng từ)
【xiàn】
01
Just now; at the moment (the time when something happens); right away
事情发生的时候;当时
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
现 (Tính từ)
【xiàn】
01
Present; current; existing (e.g., current time, existing items like cash)
展示;当前的;现存
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
