Bản dịch của từ 现世宝 trong tiếng Anh

现世宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现世宝 (Danh từ)

xiàn shì bǎo
01

A worthless person; somebody useless or good-for-nothing (often used mockingly)

指不成器的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现世宝

xiàn

shì

bǎo

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世报
现世现报
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
宝业
宝中铁路
宝书
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép