Bản dịch của từ 现代人 trong tiếng Anh
现代人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现代人 (Danh từ)
【xiàn dài rén】
01
People living in the modern era influenced by contemporary production methods, with modern attitudes, values, and behaviors.
指在现代生产方式影响下形成的具有现代生活态度、价值观念和行为方式的人
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代人
xiàn
现
dài
代
rén
人
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
