Bản dịch của từ 现反 trong tiếng Anh

现反

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现反 (Danh từ)

xiàn fǎn
01

Abbreviation of “现行反革命”; refers to people who, after the liberation, are actively carrying out counter-revolutionary activities.

“现行反革命”的简称。称我国解放后进行反革命活动的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现反

xiàn

fǎn

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép